業種

yè zhǒng nghiệp chủng

Hán Việt: nghiệp chủng · Pinyin: yè zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệp chủng (雜語)善惡業之可生苦樂果者。猶如世間之種子。楞嚴經一曰:「業種自然,如惡叉聚。」止觀四上曰:「業種雖久,久不敗亡。」☸

Eng

  • Cihui 業種 yèzhǒng n. 1. seeds of misfortune 2. bastard

ja

  • JMdict type of industry