業空 yè kōng · nghiệp không Hán Việt: nghiệp không · Pinyin: yè kōng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 空 (không)Pinyinyè kōngHán Việtnghiệp khôngCấu tạo業 + 空 · nghiệp + không nghĩa thành phần: nghiệp + không