業網 yè wǎng · nghiệp võng Hán Việt: nghiệp võng · Pinyin: yè wǎng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 網 (võng)Pinyinyè wǎngHán Việtnghiệp võngCấu tạo業 + 網 · nghiệp + võng nghĩa thành phần: nghiệp + võng Nghĩa ViệtCihui nghiệp võng (譬喻)善惡之業因羅人而使沈沒於生死,故譬之於網。歸敬儀曰:「業網所拘。報增鬼錄。」☸