业义
nghiệp nghĩa
Hán Việt: nghiệp nghĩa
Tổng quan
nghiệp nghĩa (術語)論場之語。法華講等時,問者對於講師,初所問者曰業義。次所問者曰副義。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nghiệp nghĩa (術語)論場之語。法華講等時,問者對於講師,初所問者曰業義。次所問者曰副義。☸
Hán Việt: nghiệp nghĩa
nghiệp nghĩa (術語)論場之語。法華講等時,問者對於講師,初所問者曰業義。次所問者曰副義。☸