業雲 yè yún · nghiệp vân Hán Việt: nghiệp vân · Pinyin: yè yún Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 雲 (vân)Pinyinyè yúnHán Việtnghiệp vânCấu tạo業 + 雲 · nghiệp + vân nghĩa thành phần: nghiệp + vân