楮儀 chǔ yí · chử nghi Hán Việt: chử nghi · Pinyin: chǔ yí Tổng quan Cấu tạo: 楮 (chử) + 儀 (nghi)Pinyinchǔ yíHán Việtchử nghiCấu tạo楮 + 儀 · chử + nghi nghĩa thành phần: chử + nghi Nghĩa EngCihui 楮儀 hǔyí n. money given by friends toward funeral expenses