楮国公 chử quốc công Hán Việt: chử quốc công Tổng quan Cấu tạo: 楮 (chử) + 国 (quốc) + 公 (công)Hán Việtchử quốc côngCấu tạo楮 + 国 + 公 · chử + quốc + công nghĩa thành phần: chử + quốc + công