楮帛 chử bạch Hán Việt: chử bạch Tổng quan Cấu tạo: 楮 (chử) + 帛 (bạch)Hán Việtchử bạchCấu tạo楮 + 帛 · chử + bạch nghĩa thành phần: chử + bạch