楮泉 chử tuyền Hán Việt: chử tuyền Tổng quan Cấu tạo: 楮 (chử) + 泉 (tuyền)Hán Việtchử tuyềnCấu tạo楮 + 泉 · chử + tuyền nghĩa thành phần: chử + tuyền