楮纸

chǔ zhǐchử chỉ

Hán Việt: chử chỉ · Pinyin: chǔ zhǐ

Tổng quan

giấy kozō

新华 · Tân Hoa Đại lục

楮樹皮所製的紙,可供書寫。

Cấu tạo: 楮 (chử) + 紙 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giấy chu
  • Tần suất từ giấy kozō

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 楮樹皮所製的紙,可供書寫。

Eng

  • JMdict kozo (paper)
  • JMdict kōzogami
  • JMdict Japanese tissue made from the bark fibre of a paper mulberry tree
  • Cihui kozogami
  • Tần suất từ kozogami

ja

  • JMdict 楮紙(こうぞがみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紙冠 · 紙婚 · 紙幣 · 紙捻 · 紙牌 · 紙盒 · 紙葉 · 紙衣