楮镪

chử cưỡng

Hán Việt: chử cưỡng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

鏹,錢幣。「楮鏹」指祭祀時所焚燒的紙錢。宋.洪邁〈鬼國記〉:「移時宴罷,乃焚燒楮鏹,漸次聞人哭聲。」《金瓶梅》第五七回:「咱聞那佛祖西天,也只不過要黃金鋪地。陰司十殿,也要些楮鏹營求。」也稱為「楮錢」。

Cấu tạo: 楮 (chử) + 鏹 (cưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 楮鏹 hǔqiǎng n. imitation paper money burned for the dead M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 楮鏹 hǔqiǎng n. imitation paper money burned for the dead M:¹zhāng
  • Tần suất từ 楮鏹 hǔqiǎng n. imitation paper money burned for the dead M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

楮纸 · 镪水 · 楮令 · 楮仪 · 楮冠 · 楮券 · 楮叶 · 楮君