楯梯 thuẫn thê Hán Việt: thuẫn thê Tổng quan Cấu tạo: 楯 (thuẫn) + 梯 (thê)Hán Việtthuẫn thêCấu tạo楯 + 梯 · thuẫn + thê nghĩa thành phần: thuẫn + thê Từ liên quan Gần nghĩa梯子 · 梯己 · 梯度 · 梯形 · 梯板 · 梯次 · 梯河 · 梯流