極亮 jí liàng · cực lượng Hán Việt: cực lượng · Pinyin: jí liàng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 亮 (lượng)Pinyinjí liàngHán Việtcực lượngCấu tạo極 + 亮 · cực + lượng nghĩa thành phần: cực + lượng