極休 jí xiū · cực hưu Hán Việt: cực hưu · Pinyin: jí xiū Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 休 (hưu)Pinyinjí xiūHán Việtcực hưuCấu tạo極 + 休 · cực + hưu nghĩa thành phần: cực + hưu