極冠

jí guāncực quan

Hán Việt: cực quan · Pinyin: jí guān

Tổng quan

cực quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.火星两极附近白色明亮的部分。科学家认为这是薄冰层所构成。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

火星南北兩極區白色明亮的冠狀區域。為水冰與乾冰所構成,形狀隨季節消長。

Cấu tạo: 極 (cực) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỏm cực
  • Biên soạn 極冠 jíguān n. <astr.> polar cap

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 火星南北兩極區白色明亮的冠狀區域。為水冰與乾冰所構成,形狀隨季節消長。

Eng

  • JMdict polar cap
  • Cihui 極冠 jíguān n. <astr.> polar cap

ja

  • JMdict 極冠(きょっかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠軍 · 冠縣 · 冠名 · 冠子 · 冠巾