極冠
cực quan
Hán Việt: cực quan · Pinyin: jí guān
Tổng quan
cực quan
Nghĩa
Việt
- Cihui cực quan
- Cihui cực quan (phần sáng trắng gần hai cực của sao hoả)。火星的兩極附近白色明亮的部分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 火星南北兩極區白色明亮的冠狀區域。為水冰與乾冰所構成,形狀隨季節消長。
Eng
- Cihui 極冠 jíguān n. <astr.> polar cap
ja
- JMdict polar cap