極化

jí huà cực hóa

Hán Việt: cực hóa · Pinyin: jí huà

Tổng quan

phân cực

Cấu tạo: (cực) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân cực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.外加壓力、電場、磁場等,使物質相對於原來狀態發生兩極分化現象,如正負電荷分別位移的過程。 2.指電池在使用時因容易產生氫離子,使用過量時形成電場而增加阻力,不利於電荷流動的現象。

Eng

  • CC-CEDICT polarization
  • Cihui polarization