極名 jí míng · cực danh Hán Việt: cực danh · Pinyin: jí míng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 名 (danh)Pinyinjí míngHán Việtcực danhCấu tạo極 + 名 · cực + danh nghĩa thành phần: cực + danh