極唱 jí chàng · cực xướng Hán Việt: cực xướng · Pinyin: jí chàng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 唱 (xướng)Pinyinjí chàngHán Việtcực xướngCấu tạo極 + 唱 · cực + xướng nghĩa thành phần: cực + xướng Nghĩa ViệtCihui cực xướng (雜語)究竟之言說。金鞞論曰:「雙林最後,極唱究竟之談。」秘藏寶鑰下曰:「真如受薰之極唱。」☸