極問 jí wèn · cực vấn Hán Việt: cực vấn · Pinyin: jí wèn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 問 (vấn)Pinyinjí wènHán Việtcực vấnCấu tạo極 + 問 · cực + vấn nghĩa thành phần: cực + vấn