極嚴 jí yán · cực nghiêm Hán Việt: cực nghiêm · Pinyin: jí yán Tổng quan cực nghiêm Cấu tạo: 極 (cực) + 嚴 (nghiêm)Pinyinjí yánHán Việtcực nghiêmCấu tạo極 + 嚴 · cực + nghiêm nghĩa thành phần: cực + nghiêm Nghĩa ViệtCihui cực nghiêm