極好
cực hảo
Hán Việt: cực hảo · Pinyin: jí hǎo
Tổng quan
tuyệt vời | xuất sắc | ưu tú
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt vời | xuất sắc | ưu tú
Eng
- CC-CEDICT fabulous|superb|excellent
- Cihui fabulous; superb; excellent
Hán Việt: cực hảo · Pinyin: jí hǎo
tuyệt vời | xuất sắc | ưu tú