極孝 jí xiào · cực hiếu Hán Việt: cực hiếu · Pinyin: jí xiào Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 孝 (hiếu)Pinyinjí xiàoHán Việtcực hiếuCấu tạo極 + 孝 · cực + hiếu nghĩa thành phần: cực + hiếu