極客

jí kè cực khách

Hán Việt: cực khách · Pinyin: jí kè

Tổng quan

(từ mượn) (khẩu ngữ) mọt công nghệ

Cấu tạo: (cực) + (khách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ mượn) (khẩu ngữ) mọt công nghệ

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) (coll.) geek
  • Cihui (loanword) (coll.) geek