極寫 jí xiě · cực tả Hán Việt: cực tả · Pinyin: jí xiě Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 寫 (tả)Pinyinjí xiěHán Việtcực tảCấu tạo極 + 寫 · cực + tả nghĩa thành phần: cực + tả