極峯

jí fēng cực phong

Hán Việt: cực phong · Pinyin: jí fēng

Tổng quan

đỉnh điểm: cực điểm/đỉnh cao/lãnh đạo tối cao/lãnh đạo cao nhất

Cấu tạo: (cực) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đỉnh điểm: cực điểm/đỉnh cao/lãnh đạo tối cao/lãnh đạo cao nhất

Eng

  • Cihui 極峰 jífēng n. 1. summit; highest peak 2. highest office in the country