極工 jí gōng · cực công Hán Việt: cực công · Pinyin: jí gōng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 工 (công)Pinyinjí gōngHán Việtcực côngCấu tạo極 + 工 · cực + công nghĩa thành phần: cực + công