極惡窮凶 cực ác cùng hung Hán Việt: cực ác cùng hung Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 惡 (ác) + 窮 (cùng) + 兇 (hung)Hán Việtcực ác cùng hungCấu tạo極 + 惡 + 窮 + 兇 · cực + ác + cùng + hung nghĩa thành phần: cực + ác + cùng + hung Từ liên quan Gần nghĩa极恶昭彰 · 极恶的人 · 窮兇極惡 · 極惡不赦 · 窮凶極悖 · 窮凶極暴 · 窮凶極虐 · 窮凶極逆