窮凶極虐

cùng hung cực ngược

Hán Việt: cùng hung cực ngược

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

極端凶殘暴虐。南朝宋.文帝〈誅徐羨之等詔〉:「窮凶極虐,荼酷備加。」也作「窮凶極惡」。

Cấu tạo: 窮 (cùng) + 兇 (hung) + 極 (cực) + 虐 (ngược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực kỳ tàn ác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 極端凶殘暴虐。南朝宋.文帝〈誅徐羨之等詔〉:「窮凶極虐,荼酷備加。」也作「窮凶極惡」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

窮兇極惡 · 窮凶極悖 · 窮凶極暴 · 窮凶極逆