窮兇極虐 cùng hung cực ngược Hán Việt: cùng hung cực ngược Tổng quan Cấu tạo: 窮 (cùng) + 兇 (hung) + 極 (cực) + 虐 (ngược)Hán Việtcùng hung cực ngượcCấu tạo窮 + 兇 + 極 + 虐 · cùng + hung + cực + ngược nghĩa thành phần: cùng + hung + cực + ngược Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 極端凶殘暴虐。南朝宋.文帝〈誅徐羨之等詔〉:「窮凶極虐,荼酷備加。」也作「窮凶極惡」。