极恶昭彰

jí è zhāo zhāngcực ác chiêu chương

Hán Việt: cực ác chiêu chương · Pinyin: jí è zhāo zhāng

Tổng quan

sự hiển nhiên, sự rành rành, sự rõ ràng, sự trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội)

Cấu tạo: 極 (cực) + 惡 (ác) + 昭 (chiêu) + 彰 (chương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực ác hiển nhiên
  • Google Alex v6 sự trơ trẽn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flagrancy

Đức

  • Handedict Schamlosigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

极恶的人 · 极恶地 · 极恶的 · 极恶不赦 · 极恶穷凶 · 極惡不赦 · 極惡窮凶 · 极恶劣