極才 jí cái · cực tài Hán Việt: cực tài · Pinyin: jí cái Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 才 (tài)Pinyinjí cáiHán Việtcực tàiCấu tạo極 + 才 · cực + tài nghĩa thành phần: cực + tài