極數 jí shù · cực sổ Hán Việt: cực sổ · Pinyin: jí shù Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 數 (sổ)Pinyinjí shùHán Việtcực sổCấu tạo極 + 數 · cực + sổ nghĩa thành phần: cực + sổ