極星 jí xīng · cực tinh Hán Việt: cực tinh · Pinyin: jí xīng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 星 (tinh)Pinyinjí xīngHán Việtcực tinhCấu tạo極 + 星 · cực + tinh nghĩa thành phần: cực + tinh Nghĩa EngCihui 極星 íxīng n. <astr.> Pole Star