極板

cực bản

Hán Việt: cực bản

Tổng quan

tấm cực điện

Cấu tạo: (cực) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm cực điện
  • Cihui tấm cực điện (trang thiết bị điện giải hoặc ắc-qui)。電解裝置或蓄電池中的板形電極,用石墨、鉛、鋅、銅等製成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蓄電池或電解裝置中的電極板。多用石墨、鉛、鋅或銅等材料製成。

Eng

  • Cihui 極板 jíbǎn n. <elec.> plate

ja

  • JMdict pole plate|polar plate