極果 jí guǒ · cực quả Hán Việt: cực quả · Pinyin: jí guǒ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 果 (quả)Pinyinjí guǒHán Việtcực quảCấu tạo極 + 果 · cực + quả nghĩa thành phần: cực + quả Nghĩa ViệtCihui cực quả (術語)至極之證果。謂佛之正覺也。是為因位修行之結果。光明文句七曰:「菩提極果積行方剋。」大乘義章八曰:「無漏極果,所謂盡智及無生智。」法華文句四上曰:「妙因斯滿,極果頓圓。」☸