極核 jí hé · cực hạch Hán Việt: cực hạch · Pinyin: jí hé Tổng quan nhân cực Cấu tạo: 極 (cực) + 核 (hạch)Pinyinjí héHán Việtcực hạchCấu tạo極 + 核 · cực + hạch nghĩa thành phần: cực + hạch Nghĩa ViệtCihui nhân cựcEngCC-CEDICT polar nucleusCihui polar nucleus