極樞 jí shū · cực xu Hán Việt: cực xu · Pinyin: jí shū Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 樞 (xu)Pinyinjí shūHán Việtcực xuCấu tạo極 + 樞 · cực + xu nghĩa thành phần: cực + xu