極歡 jí huān · cực hoan Hán Việt: cực hoan · Pinyin: jí huān Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 歡 (hoan)Pinyinjí huānHán Việtcực hoanCấu tạo極 + 歡 · cực + hoan nghĩa thành phần: cực + hoan