極正 jí zhèng · cực chánh Hán Việt: cực chánh · Pinyin: jí zhèng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 正 (chánh)Pinyinjí zhèngHán Việtcực chánhCấu tạo極 + 正 · cực + chánh nghĩa thành phần: cực + chánh