極泉 cực tuyền Hán Việt: cực tuyền Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 泉 (tuyền)Hán Việtcực tuyềnCấu tạo極 + 泉 · cực + tuyền nghĩa thành phần: cực + tuyền Nghĩa EngCihui Jiquan