極深 jí shēn · cực thâm Hán Việt: cực thâm · Pinyin: jí shēn Tổng quan sâu đậm Cấu tạo: 極 (cực) + 深 (thâm)Pinyinjí shēnHán Việtcực thâmCấu tạo極 + 深 · cực + thâm nghĩa thành phần: cực + thâm Nghĩa ViệtCihui sâu đậm