極照 jí zhào · cực chiếu Hán Việt: cực chiếu · Pinyin: jí zhào Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 照 (chiếu)Pinyinjí zhàoHán Việtcực chiếuCấu tạo極 + 照 · cực + chiếu nghĩa thành phần: cực + chiếu