極熱 jí rè · cực nhiệt Hán Việt: cực nhiệt · Pinyin: jí rè Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 熱 (nhiệt)Pinyinjí rèHán Việtcực nhiệtCấu tạo極 + 熱 · cực + nhiệt nghĩa thành phần: cực + nhiệt Nghĩa EngCihui 極熱 í rè v.p. extremely hotjaJMdict extreme heatJMdict extremely hot (esp. of sake)