極珍 jí zhēn · cực trân Hán Việt: cực trân · Pinyin: jí zhēn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 珍 (trân)Pinyinjí zhēnHán Việtcực trânCấu tạo極 + 珍 · cực + trân nghĩa thành phần: cực + trân