極盛 jí shèng · cực thịnh Hán Việt: cực thịnh · Pinyin: jí shèng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 盛 (thịnh)Pinyinjí shèngHán Việtcực thịnhCấu tạo極 + 盛 · cực + thịnh nghĩa thành phần: cực + thịnh Nghĩa EngCihui 極盛 íshèng n. heyday; zenith; acmejaJMdict climax|peak