極盡 jí jǐn · cực tận Hán Việt: cực tận · Pinyin: jí jǐn Tổng quan hết sức Cấu tạo: 極 (cực) + 盡 (tận)Pinyinjí jǐnHán Việtcực tậnCấu tạo極 + 盡 · cực + tận nghĩa thành phần: cực + tận Nghĩa ViệtCihui hết sứcEngCihui 極盡 jíjìn v. use to the utmost