極眼 jí yǎn · cực nhãn Hán Việt: cực nhãn · Pinyin: jí yǎn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 眼 (nhãn)Pinyinjí yǎnHán Việtcực nhãnCấu tạo極 + 眼 · cực + nhãn nghĩa thành phần: cực + nhãn