極睇 jí dì · cực thê Hán Việt: cực thê · Pinyin: jí dì Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 睇 (thê)Pinyinjí dìHán Việtcực thêCấu tạo極 + 睇 · cực + thê nghĩa thành phần: cực + thê