極福 jí fú · cực phúc Hán Việt: cực phúc · Pinyin: jí fú Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 福 (phúc)Pinyinjí fúHán Việtcực phúcCấu tạo極 + 福 · cực + phúc nghĩa thành phần: cực + phúc