極筆 jí bǐ · cực bút Hán Việt: cực bút · Pinyin: jí bǐ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 筆 (bút)Pinyinjí bǐHán Việtcực bútCấu tạo極 + 筆 · cực + bút nghĩa thành phần: cực + bút