極純潔 cực thuần khiết Hán Việt: cực thuần khiết Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 純 (thuần) + 潔 (khiết)Hán Việtcực thuần khiếtCấu tạo極 + 純 + 潔 · cực + thuần + khiết nghĩa thành phần: cực + thuần + khiết Nghĩa EngCihui the white rose of innocence